CSC 1599 Selimbar
România
CSC 1599 Selimbar Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
CSC 1599 Selimbar ghi bàn cứ mỗi 71 phút trong Liga 2
CSC 1599 Selimbar ghi trung bình 1.27 bàn mỗi trận
CSC 1599 Selimbar là đội đầu tiên ghi bàn trong 7% trong suốt Liga 2
CSC 1599 Selimbar không ghi được bàn trong 30% tại Liga 2
Bàn thua
CSC 1599 Selimbar để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại Liga 2
CSC 1599 Selimbar để thủng lưới trung bình 1.40 bàn mỗi trận
CSC 1599 Selimbar đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Liga 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CSC 1599 Selimbar đã tham gia trong Liga 2
CSC 1599 Selimbar tổng số bàn thắng mỗi trận 2.67 trong mỗi trận tại Liga 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 44% đối với CSC 1599 Selimbar tại Liga 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với CSC 1599 Selimbar tại Liga 2
CDG thống kê
CSC 1599 Selimbar đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Liga 2
CSC 1599 Selimbar ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Liga 2
CSC 1599 Selimbar ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Liga 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
CSC 1599 Selimbar ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Liga 2
CSC 1599 Selimbar chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Liga 2
CSC 1599 Selimbar chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Liga 2
CSC 1599 Selimbar ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Liga 2
CSC 1599 Selimbar chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Liga 2
CSC 1599 Selimbar chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Liga 2
Kèo Chấp Thống Kê
CSC 1599 Selimbar ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Liga 2
Trong hiệp một, CSC 1599 Selimbar ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga 2
Trong hiệp hai, CSC 1599 Selimbar ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 77% trong Liga 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
CSC 1599 Selimbar thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Liga 2
CSC 1599 Selimbar có trung bình 0.70 thẻ trong các trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp một, CSC 1599 Selimbar thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp một, CSC 1599 Selimbar có trung bình 0.43 thẻ trong các trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp hai, CSC 1599 Selimbar thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp hai, CSC 1599 Selimbar có trung bình 0.27 thẻ trong các trận đấu tại Liga 2
Phạt Góc Thống Kê
CSC 1599 Selimbar thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Liga 2
CSC 1599 Selimbar có trung bình 1.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp một, CSC 1599 Selimbar thắng bằng quả phạt góc trong 17% trận đấu tại Liga 2
CSC 1599 Selimbar có trung bình 0.73 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp hai, CSC 1599 Selimbar thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Liga 2
CSC 1599 Selimbar có trung bình 0.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 2
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
CSC 1599 Selimbar Bàn
| # | Hình thức Cupa Romaniei 25/26, Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:4 | 3 | 9 | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 7:3 | 4 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:3 | 3 | 4 | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | -4 | 3 | |
| 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 6:7 | -1 | 2 | |
| 6 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:8 | -5 | 1 |
| # | Hình thức Cupa Romaniei 25/26, Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 10:3 | 7 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:4 | 0 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:2 | 2 | 4 | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:6 | -2 | 4 | |
| 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:6 | -1 | 4 | |
| 6 | 3 | 0 | 0 | 3 | 3:9 | -6 | 0 |
| # | Hình thức Cupa Romaniei 25/26, Group C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 3 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 9:6 | 3 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:2 | 4 | 4 | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:6 | -1 | 4 | |
| 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | -1 | 2 | |
| 6 | 3 | 0 | 1 | 2 | 7:15 | -8 | 1 |
| # | Hình thức Cupa Romaniei 25/26, Group D | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 4 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 1 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5:1 | 4 | 5 | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:6 | -1 | 4 | |
| 5 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:4 | 1 | 3 | |
| 6 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:10 | -9 | 0 |
- Playoffs